抑圧(よくあつ)(áp bức) Danh từ 例句:抑圧に苦しむ人々の声を聞く必要がある。(よくあつにくるしむひとびとのこえをきくひつようがある。)(Chúng ta cần lắng nghe tiếng nói của những người đang chịu áp bức.)