手元(てもと)(trong tay/bên mình) Danh từ 例句:必要な書類は手元にあります。(ひつようなしょるいはてもとにあります。)(Tôi có đầy đủ giấy tờ cần thiết trong tay.)、現金は手元にないので、カードで払います。(げんきんはてもとにないので、かーどではらいます。)(Tôi không mang theo tiền mặt, nên tôi sẽ thanh toán bằng thẻ.)