応接室(おうせつしつ)(phòng tiếp khách) Danh từ 例句:応接室でお待ちください。すぐに担当者が参ります。(おうせつしつでおまちください。すぐにたんとうしゃがまいります。)(Xin vui lòng đợi ở phòng tiếp khách. Người phụ trách sẽ đến ngay.)