必然(ひつぜん)(tính tất yếu) Danh từ 例句:この結果は偶然ではなく必然だと思う。(このけっかはぐうぜんではなくひつぜんだとおもう。)(Tôi nghĩ kết quả này không phải ngẫu nhiên mà là tất yếu.)