当社(とうしゃ)(công ty chúng tôi) Danh từ 例句:当社は品質基準を下げない方針です。(とうしゃはひんしつきじゅんをさげないほうしんです。)(Công ty chúng tôi có chủ trương không hạ thấp tiêu chuẩn chất lượng.)