当時(とうじ)(lúc đó) Danh từ 例句:当時の状況はとても厳しく、みんなで協力して乗り越えました。(とうじのじょうきょうはとてもきびしく、みんなできょうりょくしてのりこえました。)(Tình hình lúc đó rất khó khăn, nhưng mọi người đã hợp tác và vượt qua.)