年齢(ねんれい)(tuổi) Danh từ 例句:彼女の年齢は30歳ですが、若いのに経験が豊富です。(かのじょのねんれいは30さいですが、わかいのにけいけんがほうふです。)(Tuổi của cô ấy là 30, nhưng dù còn trẻ, cô ấy có nhiều kinh nghiệm.)