年末(ねんまつ)(cuối năm) Danh từ 例句:年末には家族で集まり、楽しい時間を過ごします。(ねんまつにはかぞくであつまり、たのしいじかんをすごします。)(Vao cuoi nam, ca gia dinh se tu tap va cung nhau trai qua thoi gian vui ve.)