工業(こうぎょう)(công nghiệp) Danh từ 例句:この地域は工業が発展していて、多くの企業が進出しています。(このちいきはこうぎょうがはってんしていて、おおくのきぎょうがしんしゅつしています。)(Khu vực này có ngành công nghiệp phát triển, nhiều doanh nghiệp đã mở rộng vào đây.)