工事現場(こうじげんば)(công trường) Danh từ 例句:工事現場の近くは危ないので、立ち止まらずに通り過ぎた。(こうじげんばのちかくはあぶないので、たちどまらずにとおりすぎた。)(Vì gần công trường nguy hiểm nên tôi đi qua mà không dừng lại.)