寿命(じゅみょう)(tuổi thọ) Danh từ 例句:人間の平均寿命は年々伸びており、健康への関心が高まっています。(にんげんのへいきんじゅみょうはねんねんのびており、けんこうへのかんしんがたかまっています。)(Tuổi thọ trung bình của con người đang tăng lên từng năm, và mọi người ngày càng quan tâm đến sức khỏe.)