対照(たいしょう)(sự đối chiếu) Danh từ 例句:二つの写真を対照すると、違いがよく分かります。(ふたつのしゃしんをたいしょうすると、ちがいがよくわかります。)(Nếu đối chiếu hai bức ảnh, bạn sẽ thấy rõ sự khác biệt.)