客間(きゃくま)(phòng khách) Danh từ 例句:来客用に客間を整え、必要な備品をそろえた。(らいきゃくようにきゃくまをととのえ、ひつようなびひんをそろえた。)(Tôi đã dọn dẹp phòng khách để đón khách và chuẩn bị đầy đủ đồ dùng cần thiết.)