実用化(じつようか)(đưa vào ứng dụng thực tế) Danh từ 例句:その技術は実用化され、現場で使われ始めた。(そのぎじゅつはじつようかされ、げんばでつかわれはじめた。)(Công nghệ đó đã được đưa vào ứng dụng thực tế và bắt đầu được sử dụng tại hiện trường.)