実力(じつりょく)(thực lực) Danh từ 例句:彼の実力は試合で証明され、今後の活躍にも期待している。(かれのじつりょくはしあいでしょうめいされ、こんごのかつやくにもきたいしている。)(Thực lực của anh ấy đã được chứng minh trong trận đấu, và tôi cũng kỳ vọng vào màn trình diễn trong tương lai.)