女優(じょゆう)(nữ diễn viên) Danh từ 例句:女優の演技が自然で、物語に引き込まれた。(じょゆうのえんぎがしぜんで、ものがたりにひきこまれた。)(Diễn xuất của nữ diễn viên rất tự nhiên, khiến tôi hoàn toàn bị cuốn vào câu chuyện.)