女(おんな)(phụ nữ) Danh từ 例句:前を女の人が歩いています。(まえをおんなのひとがあるいています。)(Phía trước có một người phụ nữ đang đi bộ.) 易混:女/女の人/女性(女: khẩu ngữ/nhãn; 女の人: tự nhiên hằng ngày; 女性: trang trọng.)