大学生(だいがくせい)(sinh viên đại học) Danh từ 例句:彼は大学生で、毎日大学に通っています。(かれはだいがくせいで、まいにちだいがくにかよっています。)(Anh ấy là sinh viên đại học và ngày nào cũng đến trường đại học.)