大勢(おおぜい)(nhiều người) Danh từ 例句:大勢の人がいます。(おおぜいのひとがいます。)(Có nhiều người.) 用法:駅の前に大勢の人が集まっています(Có rất nhiều người đang tụ tập trước nhà ga.)、大勢で行く(đi đông người.) 易混:大勢(đông người, nhấn mạnh tụ tập)、たくさん(の人)(cách nói chung, dùng cho người hoặc đồ)、多くの人(trang trọng, dùng trong văn viết)、大人数(nhấn mạnh số lượng người đông)、人が多い(mô tả tình trạng: có nhiều người)