塾(じゅく)(lớp luyện thi) Danh từ 例句:塾に通うだけで安心せず、復習のやり方と目標を自分で決めた。(じゅくにかようだけであんしんせず、ふくしゅうのやりかたともくひょうをじぶんできめた。)(Tôi không chỉ yên tâm vì đi lớp luyện thi, mà tự quyết định cách ôn tập và mục tiêu của mình.)