地区(ちく)(khu vực) Danh từ 例句:この地区は新しいショッピングモールができて、交通も便利になりました。(このちくはあたらしいショッピングモールができて、こうつうもべんりになりました。)(Khu vuc nay co trung tam mua sam moi, va giao thong cung tien loi hon.)