団地(だんち)(khu nhà ở tập trung) Danh từ 例句:彼は団地に住んでいて、毎日会社に通っています。(かれはだんちにすんでいて、まいにちかいしゃにかよっています。)(Anh ấy sống ở khu nhà ở tập trung và đi làm mỗi ngày.)