営業時間(えいぎょうじかん)(giờ làm việc) Danh từ 例句:この店の営業時間は9時から7時までです。(このみせのえいぎょうじかんは9じから7じまでです。)(Gio lam viec cua cua hang nay la tu 9 gio sang den 7 gio toi.)