商売(しょうばい)(buôn bán) Danh từ 例句:この町では商売がとても繁盛していて、観光客も多く訪れます。(このまちではしょうばいがとてもはんじょうしていて、かんこうきゃくもおおくおとずれます。)(Ở thị trấn này buôn bán rất phát đạt, và cũng có nhiều khách du lịch đến thăm.)