合格者(ごうかくしゃ)(người đỗ) Danh từ 例句:試験の合格者が発表され、合格者の名前が掲示板に載りました。(しけんのごうかくしゃがはっぴょうされ、ごうかくしゃのなまえがけいじばんにのりました。)(Danh sách người thi đỗ đã được công bố, và tên của họ được đăng trên bảng thông báo.)