友情(ゆうじょう)(tình bạn) Danh từ 例句:小さな約束を守ることが、友情を続ける基本だと思う。(ちいさなやくそくをまもることが、ゆうじょうをつづけるきほんだとおもう。)(Tôi nghĩ giữ những lời hứa nhỏ là nền tảng để duy trì tình bạn.)