参考書(さんこうしょ)(sach tham khao) Danh từ 例句:試験の準備に参考書を使って、効果的に勉強しています。(しけんのじゅんびにさんこうしょをつかって、こうかてきにべんきょうしています。)(Tôi đang dùng sách tham khảo để chuẩn bị kỳ thi và học rất hiệu quả.)