動物園(どうぶつえん)(sở thú) Danh từ 例句:週末に動物園へ行く予定で、子どもたちが楽しみにしています。(しゅうまつにどうぶつえんへいくよていで、こどもたちがたのしみにしています。)(Cuối tuần này dự định đi sở thú, các con đang mong đợi.)