劇団(げきだん)(doan kich) Danh từ 例句:彼は地元の劇団で俳優として活動しています。(かれはじもとのげきだんではいゆうとしてかつどうしています。)(Anh ấy hoạt động với tư cách là diễn viên trong đoàn kịch địa phương.)