創作(そうさく)(sáng tác) Danh từ 例句:創作のアイデアが浮かばず、しばらく悩んだ。(そうさくのあいであがうかばず、しばらくなやんだ。)(Tôi không nghĩ ra ý tưởng sáng tác nên đã băn khoăn một thời gian.)