初め(はじめ)(khởi đầu) Danh từ 例句:初めは緊張しましたが、すぐ慣れました。(はじめはきんちょうしましたが、すぐなれました。)(Lúc đầu tôi hơi căng thẳng, nhưng nhanh chóng quen.)