分析(ぶんせき)(phân tích) Danh từ 例句:分析では、前提とデータの質が重要だ。(ぶんせきでは、ぜんていとデータのしつがじゅうようだ。)(Trong phân tích, chất lượng của các giả định và dữ liệu rất quan trọng.)