兵隊(へいたい)(lính) Danh từ 例句:彼は兵隊として訓練を受け、規律の大切さを学んだ。(かれはへいたいとしてくんれんをうけ、きりつのたいせつさをまなんだ。)(Anh ấy được huấn luyện với tư cách là một người lính và học được tầm quan trọng của kỷ luật.)