公募(こうぼ)(tuyển công khai) Danh từ 例句:人材を公募する以上、要件と評価基準を公開し、選考の透明性を確保する必要がある。(じんざいをこうぼするいじょう、ようけんとひょうかきじゅんをこうかいし、せんこうのとうめいせいをかくほするひつようがある。)(Vì tuyển dụng công khai, chúng ta cần công bố yêu cầu và tiêu chí đánh giá để bảo đảm tính minh bạch trong quá trình tuyển chọn.)