俳優(はいゆう)(nam diễn viên) Danh từ 例句:彼は有名な俳優で、たくさんの映画に出演しています。(かれはゆうめいなはいゆうで、たくさんのえいがにしゅつえんしています。)(Anh ấy là một nam diễn viên nổi tiếng và đã tham gia nhiều bộ phim.)