価値(かち)(giá trị) Danh từ 例句:その絵には非常に高い価値があり、専門家もその評価に納得しています。(そのえにはひじょうにたかいかちがあり、せんもんかもそのひょうかになっとくしています。)(Bức tranh đó có giá trị cực kỳ cao, và các chuyên gia cũng đồng ý với đánh giá đó.)