例年(れいねん)(mọi năm/hằng năm) Danh từ 例句:今年は例年より暑いです。(ことしはれいねんよりあついです。)(Năm nay nóng hơn mọi năm.)、例年、この時期は雨が多いです。(れいねん、このじきはあめがおおいです。)(Hằng năm vào thời điểm này thường mưa nhiều.)