余所(よそ)(nơi khác/nhà người ta) Danh từ 例句:余所へ引っ越したいと思っています。(よそへひっこしたいとおもっています。)(Tôi đang nghĩ đến việc chuyển đến nơi khác.)、余所の家のことは気にしないでください。(よそのいえのことはきにしないでください。)(Đừng bận tâm chuyện nhà người ta.)