住宅(じゅうたく)(nhà ở) Danh từ 例句:住宅を探すときは、通勤時間と周辺環境を優先した。(じゅうたくをさがすときは、つうきんじかんとしゅうへんかんきょうをゆうせんした。)(Khi tìm nhà ở, tôi ưu tiên thời gian đi làm và môi trường xung quanh.)