低迷(ていめい)(trì trệ/suy thoái) Danh từ 例句:売上の低迷は、需要の減少よりも店内の動線の悪さが原因だと分析された。(うりあげのていめいは、じゅようのげんしょうよりもてんないのどうせんのわるさがげんいんだとぶんせきされた。)(Phân tích cho thấy doanh số suy thoái chủ yếu do lối đi trong cửa hàng bất tiện, chứ không phải do nhu cầu giảm.)、景気の低迷が長引き、企業は新規投資に慎重になっている。(けいきのていめいがながびき、きぎょうはしんきとうしにしんちょうになっている。)(Tình trạng trì trệ của nền kinh tế kéo dài khiến các doanh nghiệp thận trọng hơn với đầu tư mới.)