仲(なか)(mối quan hệ) Danh từ 例句:彼とは仲がいいので、よく一緒に出かけます。(かれとはなかがいいので、よくいっしょにでかけます。)(Tôi và anh ấy có mối quan hệ tốt nên thường đi chơi cùng nhau.)