人物(じんぶつ)(nhân vật) Danh từ 例句:彼はとても面白い人物で、いつも話を聞きたくなります。(かれはとてもおもしろいじんぶつで、いつもはなしをききたくなります。)(Anh ấy là một nhân vật rất thú vị, tôi lúc nào cũng muốn nghe anh ấy nói chuyện.)