中央(ちゅうおう)(trung tâm) Danh từ 例句:公園の中央には大きな池がありますが、周囲の緑もとても美しいです。(こうえんのちゅうおうにはおおきないけがありますが、しゅういのみどりもとてもうつくしいです。)(Ở giữa công viên có hồ lớn, và cây xanh xung quanh cũng rất đẹp.)