上下(じょうげ)(trên dưới) Danh từ 例句:温度の上下が激しい日は体調管理に注意した。(おんどのじょうげがはげしいひはたいちょうかんりにちゅういした。)(Vào những ngày nhiệt độ lên xuống mạnh, tôi chú ý quản lý thể trạng.)