一見(いっけん)(thoạt nhìn) Danh từ 例句:一見すると単純な不具合だが、原因を特定するのに時間がかかった。(いっけんするとたんじゅんなふぐあいだが、げんいんをとくていするのにじかんがかかった。)(Thoạt nhìn thì có vẻ là một sự cố đơn giản, nhưng mất thời gian để xác định nguyên nhân.)