一助(いちじょ)(sự giúp đỡ) Danh từ 例句:この情報が問題解決の一助になれば幸いです。(このじょうほうがもんだいかいけつのいちじょになればさいわいです。)(Hy vọng thông tin này sẽ góp phần giúp giải quyết vấn đề.)