メーカー(メーカー)(nhà sản xuất) Danh từ 例句:メーカーに問い合わせて、仕様と対応できるかどうかを確認した。(メーカーにといあわせて、しようとたいおうできるかどうかをかくにんした。)(Tôi đã liên hệ nhà sản xuất để xác nhận thông số kỹ thuật và họ có thể xử lý được hay không.)