マッサージ(マッサージ)(massage) Danh từ 例句:疲れた体にマッサージを受けて、すっきりしました。(つかれたからだにマッサージをうけて、すっきりしました。)(Tôi được massage cho cơ thể mệt mỏi và cảm thấy dễ chịu hơn nhiều.)