ポイント(ぽいんと)(diem/diem chinh) Danh từ 例句:この商品は10ポイントがつきます。(このしょうひんは10ぽいんとがつきます。)(Sản phẩm này được cộng 10 điểm.)、説明のポイントをメモしました。(せつめいのぽいんとをめもしました。)(Tôi đã ghi lại các điểm chính của phần giải thích.)