ピッチャー(ぴっちゃー)(cầu thủ ném bóng) Danh từ 例句:ピッチャーは試合で重要な役割を果たします。(ぴっちゃーはしあいでじゅうようなやくわりをはたします。)(Cầu thủ ném bóng đóng vai trò quan trọng trong trận đấu.)